베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảnh sát hình sự" (1)
cảnh sát hình sự
영어
구criminal police
Phòng Cảnh sát hình sự đã phối hợp để vây bắt các nghi phạm.
The Criminal Police Department coordinated to apprehend the suspects.
관련 단어 "cảnh sát hình sự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảnh sát hình sự" (1)
Phòng Cảnh sát hình sự đã phối hợp để vây bắt các nghi phạm.
The Criminal Police Department coordinated to apprehend the suspects.
